аболициони́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ nhà hoạt động bãi nô, nữ người bãi bỏ chế độ nô lệfemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аболициони́стка | аболициони́стки |
| Sinh cách | аболициони́стки | аболициони́сток |
| Tặng cách | аболициони́стке | аболициони́сткам |
| Đối cách | аболициони́стку | аболициони́сток |
| Công cụ cách | аболициони́сткой, аболициони́сткою | аболициони́стками |
| Giới cách | аболициони́стке | аболициони́стках |