аболициони́зм аболиционизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chủ nghĩa bãi nô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаболициони́зм—
Sinh cáchаболициони́зма—
Tặng cáchаболициони́зму—
Đối cáchаболициони́зм—
Công cụ cáchаболициони́змом—
Giới cáchаболициони́зме—

Từ liên quan