ааро́новщина аароновщина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự thú tội của A-a-rôn
  2. phái A-a-rôn, phong trào A-a-rôn, giáo phái A-a-rôna specific Old Believer movement of the 18th century

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchааро́новщинаааро́новщины
Sinh cáchааро́новщиныааро́новщин
Tặng cáchааро́новщинеааро́новщинам
Đối cáchааро́новщинуааро́новщин
Công cụ cáchааро́новщиной, ааро́новщиноюааро́новщинами
Giới cáchааро́новщинеааро́новщинах

Từ liên quan