ааро́новец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thầy tế A-a-rôn, hậu duệ của A-a-rôn, người thuộc dòng A-a-rôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ааро́новец | ааро́новцы |
| Sinh cách | ааро́новца | ааро́новцев |
| Tặng cách | ааро́новцу | ааро́новцам |
| Đối cách | ааро́новца | ааро́новцев |
| Công cụ cách | ааро́новцем | ааро́новцами |
| Giới cách | ааро́новце | ааро́новцах |