Яку́тия Якутия

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Sakha, Cộng hòa Sakha
  2. Yakutia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchЯку́тия—
Sinh cáchЯку́тии—
Tặng cáchЯку́тии—
Đối cáchЯку́тию—
Công cụ cáchЯку́тией, Яку́тиею—
Giới cáchЯку́тии—

Từ đồng nghĩa