Саха́ Саха

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Cộng hòa Sakha, YakutiaRepublic in eastern Russia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchСаха—
Sinh cáchСаха—
Tặng cáchСахе—
Đối cáchСаху—
Công cụ cáchСахой—
Giới cáchСахе—

Từ đồng nghĩa