Từ điển

    Че́хия Чехия

    danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Cộng hòa Séc
    2. Séc

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchЧе́хия—
    Sinh cáchЧе́хии—
    Tặng cáchЧе́хии—
    Đối cáchЧе́хию—
    Công cụ cáchЧе́хией, Че́хиею—
    Giới cáchЧе́хии—

    Từ liên quan

    чехNgười Tiệp, người Sécче́шскийTiệp Khắc, Sécче́шкаngười đàn bà Séc
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)