че́шка чешка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người đàn bà SécanimatečexGiống cái tương đương của чех : Người phụ nữ Tiệp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchче́шкаче́шки
Sinh cáchче́шкиче́шек
Tặng cáchче́шкече́шкам
Đối cáchче́шкуче́шек
Công cụ cáchче́шкой, че́шкоюче́шками
Giới cáchче́шкече́шках