Хака́сия Хакасия

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Khakassia, nước Khakassia, cộng hòa Khakassia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchХака́сия—
Sinh cáchХака́сии—
Tặng cáchХака́сии—
Đối cáchХака́сию—
Công cụ cáchХака́сией, Хака́сиею—
Giới cáchХака́сии—

Từ liên quan