Абака́н Абакан

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Abakan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchАбака́н—
Sinh cáchАбака́на—
Tặng cáchАбака́ну—
Đối cáchАбака́н—
Công cụ cáchАбака́ном—
Giới cáchАбака́не—

Từ liên quan