Абака́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Abakan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Абака́н | — |
| Sinh cách | Абака́на | — |
| Tặng cách | Абака́ну | — |
| Đối cách | Абака́н | — |
| Công cụ cách | Абака́ном | — |
| Giới cách | Абака́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Абака́н | — |
| Sinh cách | Абака́на | — |
| Tặng cách | Абака́ну | — |
| Đối cách | Абака́н | — |
| Công cụ cách | Абака́ном | — |
| Giới cách | Абака́не | — |