Từ điển

    То́кио Токио

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Tokyo
    2. Đông Kinh Đô

    Từ liên quan

    Япо́нияNhật Bảnтоки́ецngười Tokyoтоки́йскийthuộc Tokyo, của Tokyo
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)