токи́ец токиец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. người Tokyo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтоки́ецтоки́йцы
Sinh cáchтоки́йцатоки́йцев
Tặng cáchтоки́йцутоки́йцам
Đối cáchтоки́йцатоки́йцев
Công cụ cáchтоки́йцемтоки́йцами
Giới cáchтоки́йцетоки́йцах