Từ điển

    СССР

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Liên Xô

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchСССР—
    Sinh cáchСССР—
    Tặng cáchСССР—
    Đối cáchСССР—
    Công cụ cáchСССР—
    Giới cáchСССР—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3

    Đọc trong ngữ cảnh

    Новогодние салаты и традиции в России
    Bài đọc
    Новогодние салаты и традиции в России