Ри́га Рига

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Rigaгород
  2. Lán chứa lúa bó, lán chứa lượm lúa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchРи́га—
Sinh cáchРи́ги—
Tặng cáchРи́ге—
Đối cáchРи́гу—
Công cụ cáchРи́гой, Ри́гою—
Giới cáchРи́ге—

Từ liên quan