рижа́нин рижанин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người đàn ông sống ở Riga, cư dân nam thành Rigamale

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрижа́нинрижа́не
Sinh cáchрижа́нинарижа́н
Tặng cáchрижа́нинурижа́нам
Đối cáchрижа́нинарижа́н
Công cụ cáchрижа́ниномрижа́нами
Giới cáchрижа́нинерижа́нах