Рейн

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sông RanhThe river Rhine has its sources in Switzerland and flows in a mostly northerly direction through Germany and the Netherlands.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchРе́йн—
Sinh cáchРе́йна—
Tặng cáchРе́йну—
Đối cáchРе́йн—
Công cụ cáchРе́йном—
Giới cáchРе́йне—

Từ liên quan