ре́йнский
tính từ
Nghĩa
- thuộc sông Rhine, của sông Rhine
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ре́йнский | ре́йнское | ре́йнская | ре́йнские |
| Sinh cách | ре́йнского | ре́йнского | ре́йнской | ре́йнских |
| Tặng cách | ре́йнскому | ре́йнскому | ре́йнской | ре́йнским |
| Đối cách | ре́йнский, ре́йнского | ре́йнское | ре́йнскую | ре́йнские, ре́йнских |
| Công cụ cách | ре́йнским | ре́йнским | ре́йнской, ре́йнскою | ре́йнскими |
| Giới cách | ре́йнском | ре́йнском | ре́йнской | ре́йнских |
| Dạng ngắn | ре́йнск | ре́йнско | ре́йнска | ре́йнски |