па́сха пасха

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lễ Phục Sinhхристианская Пасха
  2. món pa-xơ-khaкушаньеtrong dịp lễ phục sinh
  3. Phục sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́схапа́схи
Sinh cáchпа́схипа́сх
Tặng cáchпа́схепа́схам
Đối cáchпа́схупа́схи
Công cụ cáchпа́схой, па́схоюпа́схами
Giới cáchпа́схепа́схах

Từ đồng nghĩa

Па́сха Пасха

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Lễ Phục Sinhхристианская Пасха
  2. món pa-xơ-khaкушаньеtrong dịp lễ phục sinh
  3. Phục sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchПа́сха—
Sinh cáchПа́схи—
Tặng cáchПа́схе—
Đối cáchПа́сху—
Công cụ cáchПа́схой—
Giới cáchПа́схе—