па́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lễ Phục Sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́ска | па́ски |
| Sinh cách | па́ски | па́ск |
| Tặng cách | па́ске | па́скам |
| Đối cách | па́ску | па́ски |
| Công cụ cách | па́ской, па́скою | па́сками |
| Giới cách | па́ске | па́сках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́ска | па́ски |
| Sinh cách | па́ски | па́ск |
| Tặng cách | па́ске | па́скам |
| Đối cách | па́ску | па́ски |
| Công cụ cách | па́ской, па́скою | па́сками |
| Giới cách | па́ске | па́сках |