па́ска паска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lễ Phục Sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́скапа́ски
Sinh cáchпа́скипа́ск
Tặng cáchпа́скепа́скам
Đối cáchпа́скупа́ски
Công cụ cáchпа́ской, па́скоюпа́сками
Giới cáchпа́скепа́сках

Từ đồng nghĩa