Пана́ма
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- Mũ pa-na-ma, mũ tai bèo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Пана́ма | — |
| Sinh cách | Пана́мы | — |
| Tặng cách | Пана́ме | — |
| Đối cách | Пана́му | — |
| Công cụ cách | Пана́мой, Пана́мою | — |
| Giới cách | Пана́ме | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Пана́ма | — |
| Sinh cách | Пана́мы | — |
| Tặng cách | Пана́ме | — |
| Đối cách | Пана́му | — |
| Công cụ cách | Пана́мой, Пана́мою | — |
| Giới cách | Пана́ме | — |