Пана́ма Панама

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Mũ pa-na-ma, mũ tai bèo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchПана́ма—
Sinh cáchПана́мы—
Tặng cáchПана́ме—
Đối cáchПана́му—
Công cụ cáchПана́мой, Пана́мою—
Giới cáchПана́ме—

Từ liên quan