пана́мка панамка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nón Panama, nón rơm Panama

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпана́мкапана́мки
Sinh cáchпана́мкипана́мок
Tặng cáchпана́мкепана́мкам
Đối cáchпана́мкупана́мки
Công cụ cáchпана́мкой, пана́мкоюпана́мками
Giới cáchпана́мкепана́мках