Минск

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Minsk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchМи́нск—
Sinh cáchМи́нска—
Tặng cáchМи́нску—
Đối cáchМи́нск—
Công cụ cáchМи́нском—
Giới cáchМи́нске—

Từ liên quan