«минчане» là một dạng của từ này:

минча́нин минчанин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người dân Minsk, người Minsk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchминча́нинминча́не
Sinh cáchминча́нинаминча́н
Tặng cáchминча́нинуминча́нам
Đối cáchминча́нинаминча́н
Công cụ cáchминча́ниномминча́нами
Giới cáchминча́нинеминча́нах