Từ điển

    Маро́кко Марокко

    danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Maroc

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchМаро́кко—
    Sinh cáchМаро́кко—
    Tặng cáchМаро́кко—
    Đối cáchМаро́кко—
    Công cụ cáchМаро́кко—
    Giới cáchМаро́кко—

    Từ liên quan

    Раба́т
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Đọc trong ngữ cảnh

    Новогодние салаты и традиции в России
    Bài đọc
    Новогодние салаты и традиции в России