Люцифе́р
danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Lucifer
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Люцифе́р | — |
| Sinh cách | Люцифе́ра | — |
| Tặng cách | Люцифе́ру | — |
| Đối cách | Люцифе́ра | — |
| Công cụ cách | Люцифе́ром | — |
| Giới cách | Люцифе́ре | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Люцифе́р | — |
| Sinh cách | Люцифе́ра | — |
| Tặng cách | Люцифе́ру | — |
| Đối cách | Люцифе́ра | — |
| Công cụ cách | Люцифе́ром | — |
| Giới cách | Люцифе́ре | — |