Люцифе́р Люцифер

danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Lucifer

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchЛюцифе́р—
Sinh cáchЛюцифе́ра—
Tặng cáchЛюцифе́ру—
Đối cáchЛюцифе́ра—
Công cụ cáchЛюцифе́ром—
Giới cáchЛюцифе́ре—

Từ đồng nghĩa