шайта́н шайтан

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Shaitan
  2. quỷ dữ, ác quỷ, ma quỷ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшайта́ншайта́ны
Sinh cáchшайта́нашайта́нов
Tặng cáchшайта́нушайта́нам
Đối cáchшайта́нашайта́нов
Công cụ cáchшайта́номшайта́нами
Giới cáchшайта́нешайта́нах