Ку́ба Куба

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Cubaкрупнейший остров Республики Куба

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКу́ба—
Sinh cáchКу́бы—
Tặng cáchКу́бе—
Đối cáchКу́бу—
Công cụ cáchКу́бой, Ку́бою—
Giới cáchКу́бе—

Từ liên quan

куб

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nồi hơi
  2. khối lập phương
  3. khối lập phương, nồi hơi
  4. nồi chưng cất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́бку́бы
Sinh cáchку́баку́бов
Tặng cáchку́буку́бам
Đối cáchку́бку́бы
Công cụ cáchку́бомку́бами
Giới cáchку́беку́бах