Гава́на
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- La Habana
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Гава́на | — |
| Sinh cách | Гава́ны | — |
| Tặng cách | Гава́не | — |
| Đối cách | Гава́ну | — |
| Công cụ cách | Гава́ной, Гава́ною | — |
| Giới cách | Гава́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Гава́на | — |
| Sinh cách | Гава́ны | — |
| Tặng cách | Гава́не | — |
| Đối cách | Гава́ну | — |
| Công cụ cách | Гава́ной, Гава́ною | — |
| Giới cách | Гава́не | — |