Крит
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Crét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Кри́т | — |
| Sinh cách | Кри́та | — |
| Tặng cách | Кри́ту | — |
| Đối cách | Кри́т | — |
| Công cụ cách | Кри́том | — |
| Giới cách | Кри́те | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Кри́т | — |
| Sinh cách | Кри́та | — |
| Tặng cách | Кри́ту | — |
| Đối cách | Кри́т | — |
| Công cụ cách | Кри́том | — |
| Giới cách | Кри́те | — |