Từ điển

    Крит

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Crét

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchКри́т—
    Sinh cáchКри́та—
    Tặng cáchКри́ту—
    Đối cáchКри́т—
    Công cụ cáchКри́том—
    Giới cáchКри́те—

    Từ liên quan

    кри́тскийthuộc đảo Crét, của đảo Crétкритя́нинngười đảo Crét, người Crétкритя́нкаphụ nữ đảo Crét, người đảo Crét
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)