критя́нин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người đảo Crét, người Crét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | критя́нин | критя́не |
| Sinh cách | критя́нина | критя́н |
| Tặng cách | критя́нину | критя́нам |
| Đối cách | критя́нина | критя́н |
| Công cụ cách | критя́нином | критя́нами |
| Giới cách | критя́нине | критя́нах |