критя́нин критянин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người đảo Crét, người Crét

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкритя́нинкритя́не
Sinh cáchкритя́нинакритя́н
Tặng cáchкритя́нинукритя́нам
Đối cáchкритя́нинакритя́н
Công cụ cáchкритя́ниномкритя́нами
Giới cáchкритя́нинекритя́нах