Калу́га
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Kaluga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Калу́га | — |
| Sinh cách | Калу́ги | — |
| Tặng cách | Калу́ге | — |
| Đối cách | Калу́гу | — |
| Công cụ cách | Калу́гой, Калу́гою | — |
| Giới cách | Калу́ге | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Калу́га | — |
| Sinh cách | Калу́ги | — |
| Tặng cách | Калу́ге | — |
| Đối cách | Калу́гу | — |
| Công cụ cách | Калу́гой, Калу́гою | — |
| Giới cách | Калу́ге | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | калу́га | калу́ги |
| Sinh cách | калу́ги | калу́г |
| Tặng cách | калу́ге | калу́гам |
| Đối cách | калу́гу | калу́г |
| Công cụ cách | калу́гой, калу́гою | калу́гами |
| Giới cách | калу́ге | калу́гах |