Калу́га Калуга

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Kaluga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКалу́га—
Sinh cáchКалу́ги—
Tặng cáchКалу́ге—
Đối cáchКалу́гу—
Công cụ cáchКалу́гой, Калу́гою—
Giới cáchКалу́ге—

Từ liên quan

калуга

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Kaluga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкалу́гакалу́ги
Sinh cáchкалу́гикалу́г
Tặng cáchкалу́гекалу́гам
Đối cáchкалу́гукалу́г
Công cụ cáchкалу́гой, калу́гоюкалу́гами
Giới cáchкалу́гекалу́гах