калужа́нин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Ka-luga, dân Ka-lugamale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | калужа́нин | калужа́не |
| Sinh cách | калужа́нина | калужа́н |
| Tặng cách | калужа́нину | калужа́нам |
| Đối cách | калужа́нина | калужа́н |
| Công cụ cách | калужа́нином | калужа́нами |
| Giới cách | калужа́нине | калужа́нах |