Казбе́к Казбек

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Kazbekпотухший стратовулкан

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchКазбе́к—
Sinh cáchКазбе́ка—
Tặng cáchКазбе́ку—
Đối cáchКазбе́к—
Công cụ cáchКазбе́ком—
Giới cáchКазбе́ке—

Từ liên quan