Изве́стия Известия

danh từgiống trungchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. tờ Izvestia, báo Izvestia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—Изве́стия
Sinh cách—Изве́стий
Tặng cách—Изве́стиям
Đối cách—Изве́стия
Công cụ cách—Изве́стиями
Giới cách—Изве́стиях

изве́стие известие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tin tức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизве́стиеизве́стия
Sinh cáchизве́стияизве́стий
Tặng cáchизве́стиюизве́стиям
Đối cáchизве́стиеизве́стия
Công cụ cáchизве́стиемизве́стиями
Giới cáchизве́стииизве́стиях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa