забетони́ровать
động từthể hoàn thành
Cặp thể бетони́роватьĐổ bê tông
Nghĩa
- đổ bê tông, làm bê tông
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | забетони́ровавший |
| Bị động | — | забетони́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | забетони́ровав, забетонировавши |