Джомолу́нгма Джомолунгма

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Chomolungma
  2. núi Everest

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchДжомолу́нгма—
Sinh cáchДжомолу́нгмы—
Tặng cáchДжомолу́нгме—
Đối cáchДжомолу́нгму—
Công cụ cáchДжомолу́нгмой, Джомолу́нгмою—
Giới cáchДжомолу́нгме—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa