базили́ка базилика

danh từ

Nghĩa

  1. vương cung thánh đường, nhà thờ basilica

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбазили́кабазили́ки
Sinh cáchбазили́кибазили́к
Tặng cáchбазили́кебазили́кам
Đối cáchбазили́кубазили́ки
Công cụ cáchбазили́кой, базили́коюбазили́ками
Giới cáchбазили́кебазили́ках

бази́лика базилика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhà thờ chính tòa, nhà thờ lớn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбази́ликабази́лики
Sinh cáchбази́ликибази́лик
Tặng cáchбази́ликебази́ликам
Đối cáchбази́ликубази́лики
Công cụ cáchбази́ликой, бази́ликоюбази́ликами
Giới cáchбази́ликебази́ликах

базили́к базилик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. rau húng quế, húng quế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбазили́кбазили́ки
Sinh cáchбазили́кабазили́ков
Tặng cáchбазили́кубазили́кам
Đối cáchбазили́кбазили́ки
Công cụ cáchбазили́комбазили́ками
Giới cáchбазили́кебазили́ках