Гренла́ндия Гренландия

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Greenland

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchГренла́ндия—
Sinh cáchГренла́ндии—
Tặng cáchГренла́ндии—
Đối cáchГренла́ндию—
Công cụ cáchГренла́ндией, Гренла́ндиею—
Giới cáchГренла́ндии—

Từ liên quan