Вьетна́м Вьетнам

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Việt Nam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchВьетна́м—
Sinh cáchВьетна́ма—
Tặng cáchВьетна́му—
Đối cáchВьетна́м—
Công cụ cáchВьетна́мом—
Giới cáchВьетна́ме—

Từ liên quan