воз
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- rất nhiều, rất đôngперен.
- xeколичествоmột
- Xe tải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воз | возы́ |
| Sinh cách | во́за | возо́в |
| Tặng cách | во́зу | воза́м |
| Đối cách | воз | возы́ |
| Công cụ cách | во́зом | воза́ми |
| Giới cách | во́зе, на возу́ | воза́х |
Ví dụ
- воз сенаmột xe cỏ khô