Берли́н Берлин

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Berlin
  2. Bá-linh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchБерли́н—
Sinh cáchБерли́на—
Tặng cáchБерли́ну—
Đối cáchБерли́н—
Công cụ cáchБерли́ном—
Giới cáchБерли́не—

Từ liên quan