берли́нец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Berlin, dân Berlin
- người Berlin, dân Berlinmale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | берли́нец | берли́нцы |
| Sinh cách | берли́нца | берли́нцев |
| Tặng cách | берли́нцу | берли́нцам |
| Đối cách | берли́нца | берли́нцев |
| Công cụ cách | берли́нцем | берли́нцами |
| Giới cách | берли́нце | берли́нцах |