Байка́л
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- hồ Bai-can
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Байка́л | — |
| Sinh cách | Байка́ла | — |
| Tặng cách | Байка́лу | — |
| Đối cách | Байка́л | — |
| Công cụ cách | Байка́лом | — |
| Giới cách | Байка́ле | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Байка́л | — |
| Sinh cách | Байка́ла | — |
| Tặng cách | Байка́лу | — |
| Đối cách | Байка́л | — |
| Công cụ cách | Байка́лом | — |
| Giới cách | Байка́ле | — |