Từ điển

    ёрш

    danh từđộng vật

    Nghĩa

    1. dàyрыба
    2. dàyрыбаcáAcerina cernua

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchёршерши́
    Sinh cáchерша́ерше́й
    Tặng cáchершу́ерша́м
    Đối cáchерша́ерше́й
    Công cụ cáchершо́мерша́ми
    Giới cáchерше́ерша́х
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)