ёрничающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang mỉa mai, giễu cợt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchёрничающийёрничающееёрничающаяёрничающие
Sinh cáchёрничающегоёрничающегоёрничающейёрничающих
Tặng cáchёрничающемуёрничающемуёрничающейёрничающим
Đối cáchёрничающего, ёрничающийёрничающееёрничающуюёрничающих, ёрничающие
Công cụ cáchёрничающимёрничающимёрничающей, ёрничающеюёрничающими
Giới cáchёрничающемёрничающемёрничающейёрничающих

ёрничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chế giễu, mỉa mai, chế nhạo
  2. làm trò hề, đùa cợt, làm bộ
  3. khinh thường, coi thường, lộng ngôn
  4. chế giễu, mỉa mai, nói móc
  5. đùa cợt, chế giễu, trêu chọc
  6. chế giễu, nói móc, trêu chọc
  7. mỉa mai, chế giễu, cười khinh

Chia động từ

Hiện tại
яёрничаю
тыёрничаешь
он / она / оноёрничает
мыёрничаем
выёрничаете
ониёрничают
Quá khứ
Giống đựcёрничал
Giống cáiёрничала
Giống trungёрничало
Số nhiềuёрничали
Mệnh lệnh
Số ítёрничай
Số nhiềuёрничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngёрничающийёрничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từёрничаяёрничав, ёрничавши