ёлочный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc cây thông Giáng sinhadj

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchёлочныйёлочноеёлочнаяёлочные
Sinh cáchёлочногоёлочногоёлочнойёлочных
Tặng cáchёлочномуёлочномуёлочнойёлочным
Đối cáchёлочный, ёлочногоёлочноеёлочнуюёлочные, ёлочных
Công cụ cáchёлочнымёлочнымёлочной, ёлочноюёлочными
Giới cáchёлочномёлочномёлочнойёлочных
Dạng ngắnёлоченёлочноёлочнаёлочны