я́щичек ящичек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hộp nhỏ
  2. hộp nhỏ, ngăn kéo nhỏsmall; Diminutive of я́щик.
  3. hòm nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́щичекя́щички
Sinh cáchя́щичкая́щичков
Tặng cáchя́щичкуя́щичкам
Đối cáchя́щичекя́щички
Công cụ cáchя́щичкомя́щичками
Giới cáchя́щичкея́щичках