я́щик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hòm, hộp, thùng
- ngăn kéo, ô rút, học bàn, ngăn rútвыдвижной
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | я́щик | я́щики |
| Sinh cách | я́щика | я́щиков |
| Tặng cách | я́щику | я́щикам |
| Đối cách | я́щик | я́щики |
| Công cụ cách | я́щиком | я́щиками |
| Giới cách | я́щике | я́щиках |
Ví dụ
- зарядный ящиквоен. — hòm đạn
