я́щик ящик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hòm, hộp, thùng
  2. ngăn kéo, ô rút, học bàn, ngăn rútвыдвижной

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchя́щикя́щики
Sinh cáchя́щикая́щиков
Tặng cáchя́щикуя́щикам
Đối cáchя́щикя́щики
Công cụ cáchя́щикомя́щиками
Giới cáchя́щикея́щиках

Ví dụ

  • зарядный ящик
    воен. — hòm đạn