ячме́нь ячмень

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lúa mạchзлак

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchячме́ньячмени́
Sinh cáchячменя́ячмене́й
Tặng cáchячменю́ячменя́м
Đối cáchячме́ньячмени́
Công cụ cáchячменёмячменя́ми
Giới cáchячмене́ячменя́х

Từ liên quan