ячме́нь
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lúa mạchзлак
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ячме́нь | ячмени́ |
| Sinh cách | ячменя́ | ячмене́й |
| Tặng cách | ячменю́ | ячменя́м |
| Đối cách | ячме́нь | ячмени́ |
| Công cụ cách | ячменём | ячменя́ми |
| Giới cách | ячмене́ | ячменя́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ячме́нь | ячмени́ |
| Sinh cách | ячменя́ | ячмене́й |
| Tặng cách | ячменю́ | ячменя́м |
| Đối cách | ячме́нь | ячмени́ |
| Công cụ cách | ячменём | ячменя́ми |
| Giới cách | ячмене́ | ячменя́х |