яче́йка ячейка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chi bộобщественной организации
  2. cơ sởпервичное подразделениеđơn vị
  3. Hố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchяче́йкаяче́йки
Sinh cáchяче́йкияче́ек
Tặng cáchяче́йкеяче́йкам
Đối cáchяче́йкуяче́йки
Công cụ cáchяче́йкойяче́йками
Giới cáchяче́йкеяче́йках

Ví dụ

  • партийная ячейка
    chi bộ đảng
  • комсомольская ячейка
    chi đoàn thanh niên cộng sản
  • индивидуальная ячейка
    hố cá nhân